TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откры́тка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otkrýtka[ɐtˈkrɨtkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откры́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откры́тка nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của откры́тка

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] bưu thiếp; (с видом и т. п.) [cái, chiếc] bưu ảnh.

Biến cách của откры́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?откры́ткаоткры́тки
Sinh cách кого? чего?откры́ткиоткры́ток
Tặng cách кому? чему?откры́ткеоткры́ткам
Đối cách кого? что?откры́ткуоткры́тки
Công cụ cách кем? чем?откры́ткойоткры́тками
Giới cách о ком? о чём?откры́ткеоткры́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của откры́тка

Câu hỏi thường gặp

открытка nghĩa là gì?

открытка (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

открытка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откры́тка (phiên âm Latinh otkrýtka, IPA [ɐtˈkrɨtkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.