TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ткуп

giống đựcbất động vật
ótkup[ˈotkʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ткуп chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ткуп nghĩa là tiền chuộc.

Nghĩa của о́ткуп

Danh từ

  1. плата Tiền chuộc.

Biến cách của о́ткуп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ткупоткупа́
Sinh cách кого? чего?о́ткупаоткупо́в
Tặng cách кому? чему?о́ткупуоткупа́м
Đối cách кого? что?о́ткупоткупа́
Công cụ cách кем? чем?о́ткупомоткупа́ми
Giới cách о ком? о чём?о́ткупеоткупа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́ткуп

Câu hỏi thường gặp

откуп nghĩa là gì?

откуп (danh từ) nghĩa là tiền chuộc.

откуп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ткуп (phiên âm Latinh ótkup, IPA [ˈotkʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.