откупа́ться
Dấu sắc trên откупа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откупа́ться nghĩa là Đút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát.
Nghĩa của откупа́ться
Động từ
- Đút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát...
Cặp thể của откупа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откупа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | откупа́юсь |
| ты | откупа́ешься |
| он / она́ / оно́ | откупа́ется |
| мы | откупа́емся |
| вы | откупа́етесь |
| они́ | откупа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откупаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откупа́лся |
| Giống cái (она́) | откупа́лась |
| Giống trung (оно́) | откупа́лось |
| Số nhiều (они́) | откупа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откупа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откупа́йтесь |
Họ từ của откупа́ться
Câu hỏi thường gặp
откупаться nghĩa là gì?
откупаться (động từ) nghĩa là Đút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát.
откупаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откупа́ться (phiên âm Latinh otkupátʹsja, IPA [ɐtkʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.