TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откупа́ться

thể chưa hoàn thành
otkupátʹsja[ɐtkʊˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откупа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откупа́ться nghĩa là Đút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát.

Nghĩa của откупа́ться

Động từ

  1. Đút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát...

Cặp thể của откупа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ откупа́ться

NgôiHiện tại
яоткупа́юсь
тыоткупа́ешься
он / она́ / оно́откупа́ется
мыоткупа́емся
выоткупа́етесь
они́откупа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откупаться.

Quá khứ

Giống đực (он)откупа́лся
Giống cái (она́)откупа́лась
Giống trung (оно́)откупа́лось
Số nhiều (они́)откупа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откупа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откупа́йтесь

Họ từ của откупа́ться

Câu hỏi thường gặp

откупаться nghĩa là gì?

откупаться (động từ) nghĩa là Đút tiền để được miễn..., lót tiền được tha..., đấm mõm để [được] thoát.

откупаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откупа́ться (phiên âm Latinh otkupátʹsja, IPA [ɐtkʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.