отку́порить
Dấu sắc trên отку́порить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отку́порить nghĩa là mở nút, rút nút.
Nghĩa của отку́порить
Thể hoàn thành của отку́поривать.
Động từ
- Mở nút, rút nút.
Cặp thể của отку́порить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отку́порить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отку́порю |
| ты | отку́поришь |
| он / она́ / оно́ | отку́порит |
| мы | отку́порим |
| вы | отку́порите |
| они́ | отку́порят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отку́порил |
| Giống cái (она́) | отку́порила |
| Giống trung (оно́) | отку́порило |
| Số nhiều (они́) | отку́порили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отку́порь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отку́порьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отку́порить
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
откупорить nghĩa là gì?
откупорить (động từ) nghĩa là mở nút, rút nút.
откупорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отку́порить (phiên âm Latinh otkúporitʹ, IPA [ɐtˈkupərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.