TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отку́порить

thể hoàn thành
otkúporitʹ[ɐtˈkupərʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отку́порить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отку́порить nghĩa là mở nút, rút nút.

Nghĩa của отку́порить

Thể hoàn thành của отку́поривать.

Động từ

  1. Mở nút, rút nút.

Cặp thể của отку́порить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отку́порить

NgôiTương lai
яотку́порю
тыотку́поришь
он / она́ / оно́отку́порит
мыотку́порим
выотку́порите
они́отку́порят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отку́порил
Giống cái (она́)отку́порила
Giống trung (оно́)отку́порило
Số nhiều (они́)отку́порили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отку́порь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отку́порьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отку́порить

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

откупорить nghĩa là gì?

откупорить (động từ) nghĩa là mở nút, rút nút.

откупорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отку́порить (phiên âm Latinh otkúporitʹ, IPA [ɐtˈkupərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.