TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлепи́ться

thể hoàn thành
otlepítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлепи́ться nghĩa là bong ra, tróc ra.

Nghĩa của отлепи́ться

Nghĩa lấy theo mục отлепляться.

Động từ

  1. Bong ra, tróc ra.

Câu hỏi thường gặp

отлепиться nghĩa là gì?

отлепиться (động từ) nghĩa là bong ra, tróc ra.

отлепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлепи́ться (phiên âm Latinh otlepítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.