отла́мывать
Dấu sắc trên отла́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отла́мывать nghĩa là bẻ ra, làm gãy.
Nghĩa của отла́мывать
Động từ
- Bẻ... ra, làm gãy, bẻ gãy, bẻ.
- отломи́ть кусо́к хле́баbẻ một miếng bánh mì
Cặp thể của отла́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отла́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отла́мываю |
| ты | отла́мываешь |
| он / она́ / оно́ | отла́мывает |
| мы | отла́мываем |
| вы | отла́мываете |
| они́ | отла́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отламывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отла́мывал |
| Giống cái (она́) | отла́мывала |
| Giống trung (оно́) | отла́мывало |
| Số nhiều (они́) | отла́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отла́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отла́мывайте |
Câu hỏi thường gặp
отламывать nghĩa là gì?
отламывать (động từ) nghĩa là bẻ ra, làm gãy.
отламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отла́мывать (phiên âm Latinh otlámyvatʹ, IPA [ɐtˈɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.