отлета́ть
Dấu sắc trên отлета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлета́ть nghĩa là bay đi, cất cánh, bay xa.
Nghĩa của отлета́ть
Động từ
- улетать Bay đi, cất cánh; (nghĩa bóng) xa rời, biến mất.
- удаляться Bay xa.
- отскакивать Nảy ra, bật ra, bắn ra.
- khẩu ngữ отрываться, падать Đứt ra, rơi ra, rơi mất, bị đứt.
- пу́говица отлете́лаcúc bị đứt, cúc áo rơi mất
Cặp thể của отлета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отлета́ю |
| ты | отлета́ешь |
| он / она́ / оно́ | отлета́ет |
| мы | отлета́ем |
| вы | отлета́ете |
| они́ | отлета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отлетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлета́л |
| Giống cái (она́) | отлета́ла |
| Giống trung (оно́) | отлета́ло |
| Số nhiều (они́) | отлета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлета́йте |
Họ từ của отлета́ть
Câu hỏi thường gặp
отлетать nghĩa là gì?
отлетать (động từ) nghĩa là bay đi, cất cánh, bay xa.
отлетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлета́ть (phiên âm Latinh otletátʹ, IPA [ɐtlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.