TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отли́в

giống đựcbất động vật
otlív[ɐtˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отли́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отли́в nghĩa là nước triều xuống, thủy triều xuống, sắc thái, óng ánh.

Nghĩa của отли́в

Danh từ

  1. Nước triều xuống, thủy triều xuống, con nước xuống, nước ròng, nước rặc, nước kiệt; (nghĩa bóng) thoái trào, [sự] suy thoái, suy sút.
  2. оттенок Sắc thái, [màu] óng ánh.
    • с золоти́стым отли́вомóng ánh vàng

Biến cách của отли́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отли́вотли́вы
Sinh cách кого? чего?отли́ваотли́вов
Tặng cách кому? чему?отли́вуотли́вам
Đối cách кого? что?отли́вотли́вы
Công cụ cách кем? чем?отли́вомотли́вами
Giới cách о ком? о чём?отли́веотли́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отлив nghĩa là gì?

отлив (danh từ) nghĩa là nước triều xuống, thủy triều xuống, sắc thái, óng ánh.

отлив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отли́в (phiên âm Latinh otlív, IPA [ɐtˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.