TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлива́ть

thể chưa hoàn thành
otlivátʹ[ɐtlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлива́ть nghĩa là rót ra, đổ ra, bơm ra.

Nghĩa của отлива́ть

Động từ

  1. Rót... ra, đổ... ra, chiết... ra, chắt... ra.
    • отле́йте немно́го молока́anh hãy rót (đổ] cho một ít sữa
  2. откативать Bơm ra. + đối cách
    • отли́ть во́ду из трю́маbơm nước ở hầm tàu ra
  3. (ốỗóợũợõởяũỹ ởốũỹáỡ) đúc, rót khuôn, đổ khuôn. + đối cách

Cặp thể của отлива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлива́ть

NgôiHiện tại
яотлива́ю
тыотлива́ешь
он / она́ / оно́отлива́ет
мыотлива́ем
выотлива́ете
они́отлива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отливать.

Quá khứ

Giống đực (он)отлива́л
Giống cái (она́)отлива́ла
Giống trung (оно́)отлива́ло
Số nhiều (они́)отлива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлива́йте

Họ từ của отлива́ть

Câu hỏi thường gặp

отливать nghĩa là gì?

отливать (động từ) nghĩa là rót ra, đổ ra, bơm ra.

отливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлива́ть (phiên âm Latinh otlivátʹ, IPA [ɐtlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.