отлива́ть
Dấu sắc trên отлива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлива́ть nghĩa là rót ra, đổ ra, bơm ra.
Nghĩa của отлива́ть
Động từ
- Rót... ra, đổ... ra, chiết... ra, chắt... ra.
- отле́йте немно́го молока́anh hãy rót (đổ] cho một ít sữa
- откативать Bơm ra. + đối cách
- отли́ть во́ду из трю́маbơm nước ở hầm tàu ra
- (ốỗóợũợõởяũỹ ởốũỹáỡ) đúc, rót khuôn, đổ khuôn. + đối cách
Cặp thể của отлива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отлива́ю |
| ты | отлива́ешь |
| он / она́ / оно́ | отлива́ет |
| мы | отлива́ем |
| вы | отлива́ете |
| они́ | отлива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлива́л |
| Giống cái (она́) | отлива́ла |
| Giống trung (оно́) | отлива́ло |
| Số nhiều (они́) | отлива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлива́йте |
Họ từ của отлива́ть
Câu hỏi thường gặp
отливать nghĩa là gì?
отливать (động từ) nghĩa là rót ra, đổ ra, bơm ra.
отливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлива́ть (phiên âm Latinh otlivátʹ, IPA [ɐtlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.