TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отли́вка

giống cáibất động vật
otlívka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отли́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отли́вка nghĩa là sự đúc, rót khuôn, đồ đúc, vật đúc.

Nghĩa của отли́вка

Danh từ

  1. Sự đúc, rót khuôn, đổ khuôn.
  2. изделие Đồ đúc, vật đúc.

Biến cách của отли́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отли́вкаотли́вки
Sinh cách кого? чего?отли́вкиотли́вок
Tặng cách кому? чему?отли́вкеотли́вкам
Đối cách кого? что?отли́вкуотли́вки
Công cụ cách кем? чем?отли́вкойотли́вками
Giới cách о ком? о чём?отли́вкеотли́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отливка nghĩa là gì?

отливка (danh từ) nghĩa là sự đúc, rót khuôn, đồ đúc, vật đúc.

отливка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отли́вка (phiên âm Latinh otlívka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.