отлича́ть
Dấu sắc trên отлича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлича́ть nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.
Nghĩa của отлича́ть
Động từ
- различать Phân biệt.
- отмечать наградой Tặng thưởng, ban thưởng, thưởng.
- тк. несов.(характеризовать) làm... khác với, làm nổi bật lên
- тк. несов.đặc biệt chú ý, đặc biệt quan tâm
Cặp thể của отлича́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлича́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отлича́ю |
| ты | отлича́ешь |
| он / она́ / оно́ | отлича́ет |
| мы | отлича́ем |
| вы | отлича́ете |
| они́ | отлича́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отличать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлича́л |
| Giống cái (она́) | отлича́ла |
| Giống trung (оно́) | отлича́ло |
| Số nhiều (они́) | отлича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлича́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отлича́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отличать nghĩa là gì?
отличать (động từ) nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.
отличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлича́ть (phiên âm Latinh otličátʹ, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.