TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлича́ть

thể chưa hoàn thành
otličátʹ[ɐtlʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлича́ть nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.

Nghĩa của отлича́ть

Động từ

  1. различать Phân biệt.
  2. отмечать наградой Tặng thưởng, ban thưởng, thưởng.
    • тк. несов.(характеризовать) làm... khác với, làm nổi bật lên
    • тк. несов.đặc biệt chú ý, đặc biệt quan tâm

Cặp thể của отлича́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлича́ть

NgôiHiện tại
яотлича́ю
тыотлича́ешь
он / она́ / оно́отлича́ет
мыотлича́ем
выотлича́ете
они́отлича́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отличать.

Quá khứ

Giống đực (он)отлича́л
Giống cái (она́)отлича́ла
Giống trung (оно́)отлича́ло
Số nhiều (они́)отлича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлича́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отлича́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отличать nghĩa là gì?

отличать (động từ) nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.

отличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлича́ть (phiên âm Latinh otličátʹ, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.