TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отличи́тельный

otličítelʹnyj[ɐtlʲɪˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отличи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отличи́тельный nghĩa là đặc biệt, đặc trưng.

Nghĩa của отличи́тельный

Tính từ

  1. Đặc biệt, đặc trưng, để phân biệt.
    • отличи́тельная черта́nét đặc biệt (đặc trưng)
    • отличи́тельная осо́бенностьđặc điểm
    • отличи́тельные огни́(hàng hải) đèn hiệu

Biến cách của отличи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотличи́тельныйотличи́тельноеотличи́тельнаяотличи́тельные
Sinh cáchотличи́тельногоотличи́тельногоотличи́тельнойотличи́тельных
Tặng cáchотличи́тельномуотличи́тельномуотличи́тельнойотличи́тельным
Đối cáchотличи́тельный / отличи́тельногоотличи́тельноеотличи́тельнуюотличи́тельные / отличи́тельных
Công cụ cáchотличи́тельнымотличи́тельнымотличи́тельнойотличи́тельными
Giới cáchотличи́тельномотличи́тельномотличи́тельнойотличи́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của отличи́тельный

So sánh hơn(по)отличи́тельнее

Câu hỏi thường gặp

отличительный nghĩa là gì?

отличительный (tính từ) nghĩa là đặc biệt, đặc trưng.

отличительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отличи́тельный (phiên âm Latinh otličítelʹnyj, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.