отличи́ть
Dấu sắc trên отличи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отличи́ть nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.
Nghĩa của отличи́ть
Thể hoàn thành của отлича́ть.
Động từ
- Phân biệt.
- Tặng thưởng, ban thưởng, thưởng.
- Nhận ra.
Cặp thể của отличи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отличи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отличу́ |
| ты | отличи́шь |
| он / она́ / оно́ | отличи́т |
| мы | отличи́м |
| вы | отличи́те |
| они́ | отлича́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отличи́л |
| Giống cái (она́) | отличи́ла |
| Giống trung (оно́) | отличи́ло |
| Số nhiều (они́) | отличи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отличи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отличи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отличи́ть
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với отличи́ть
- Трудно отличить правду от неправды. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11866058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отличить nghĩa là gì?
отличить (động từ) nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.
отличить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отличи́ть (phiên âm Latinh otličítʹ, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.