TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отличи́ть

thể hoàn thành
otličítʹ[ɐtlʲɪˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отличи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отличи́ть nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.

Nghĩa của отличи́ть

Thể hoàn thành của отлича́ть.

Động từ

  1. Phân biệt.
  2. Tặng thưởng, ban thưởng, thưởng.
  3. Nhận ra.

Cặp thể của отличи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отличи́ть

NgôiTương lai
яотличу́
тыотличи́шь
он / она́ / оно́отличи́т
мыотличи́м
выотличи́те
они́отлича́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отличи́л
Giống cái (она́)отличи́ла
Giống trung (оно́)отличи́ло
Số nhiều (они́)отличи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отличи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отличи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отличи́ть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với отличи́ть

  • Трудно отличить правду от неправды. Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11866058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отличить nghĩa là gì?

отличить (động từ) nghĩa là phân biệt, tặng thưởng, ban thưởng.

отличить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отличи́ть (phiên âm Latinh otličítʹ, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.