TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отли́чница

giống cáiđộng vật
otlíčnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отли́чница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отли́чница nghĩa là học sinh ưu tú, học viên ưu tú, người ưu tú, người xuất sắc.

Nghĩa của отли́чница

Nghĩa lấy theo mục отличник.

Danh từ

  1. Học sinh ưu tú, học viên ưu tú, học trò giỏi.
  2. Người ưu tú, người xuất sắc.

Biến cách của отли́чница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отли́чницаотли́чницы
Sinh cách кого? чего?отли́чницыотли́чниц
Tặng cách кому? чему?отли́чницеотли́чницам
Đối cách кого? что?отли́чницуотли́чниц
Công cụ cách кем? чем?отли́чницейотли́чницами
Giới cách о ком? о чём?отли́чницеотли́чницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отличница nghĩa là gì?

отличница (danh từ) nghĩa là học sinh ưu tú, học viên ưu tú, người ưu tú, người xuất sắc.

отличница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отли́чница (phiên âm Latinh otlíčnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.