TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отли́чный

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
otlíčnyj[ɐtˈlʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отли́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отли́чный nghĩa là khác với, khác hẳn, rất tốt, rất giỏi.

Nghĩa của отли́чный

Tính từ

  1. отличающий от кого-л. чего-л. Khác với, khác hẳn, không giống.
  2. очень хороший Rất tốt, rất giỏi, ưu tú, tuyệt vời, tuyệt trần, xuất sắc, tuyệt, cừ.
    • отли́чная игра́ актёровdiễn xuất tuyệt vời của các nghệ sĩ

Biến cách của отли́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотли́чныйотли́чноеотли́чнаяотли́чные
Sinh cáchотли́чногоотли́чногоотли́чнойотли́чных
Tặng cáchотли́чномуотли́чномуотли́чнойотли́чным
Đối cáchотли́чный / отли́чногоотли́чноеотли́чнуюотли́чные / отли́чных
Công cụ cáchотли́чнымотли́чнымотли́чнойотли́чными
Giới cáchотли́чномотли́чномотли́чнойотли́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отли́чный

Đồng nghĩa

Họ từ của отли́чный

Câu ví dụ với отли́чный

  • Я отличный советчик. Tôi rất giỏi đưa ra lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550782
  • Кофе отличный. Cà phê thật tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5898689
  • У тебя отличная работа. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5460929
  • У вас отличная работа. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5460931
  • Отличная работа, Том. Giỏi lắm, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3507886
  • Моему телевизору уже почти 15 лет, а он всё еще отлично показывает. Cái TV của tôi đã dùng gần 15 năm rồi nhưng vẫn hiển thị tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #519849
  • Отлично сделано! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748797
  • Отлично сработано! Làm tốt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6330185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отличный nghĩa là gì?

отличный (tính từ) nghĩa là khác với, khác hẳn, rất tốt, rất giỏi.

отличный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отли́чный (phiên âm Latinh otlíčnyj, IPA [ɐtˈlʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.