отли́чный
Dấu sắc trên отли́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отли́чный nghĩa là khác với, khác hẳn, rất tốt, rất giỏi.
Nghĩa của отли́чный
Tính từ
- отличающий от кого-л. чего-л. Khác với, khác hẳn, không giống.
- очень хороший Rất tốt, rất giỏi, ưu tú, tuyệt vời, tuyệt trần, xuất sắc, tuyệt, cừ.
- отли́чная игра́ актёровdiễn xuất tuyệt vời của các nghệ sĩ
Biến cách của отли́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | отли́чный | отли́чное | отли́чная | отли́чные |
| Sinh cách | отли́чного | отли́чного | отли́чной | отли́чных |
| Tặng cách | отли́чному | отли́чному | отли́чной | отли́чным |
| Đối cách | отли́чный / отли́чного | отли́чное | отли́чную | отли́чные / отли́чных |
| Công cụ cách | отли́чным | отли́чным | отли́чной | отли́чными |
| Giới cách | отли́чном | отли́чном | отли́чной | отли́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отли́чный
Đồng nghĩa
Họ từ của отли́чный
Câu ví dụ với отли́чный
- Я отличный советчик. Tôi rất giỏi đưa ra lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550782
- Кофе отличный. Cà phê thật tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5898689
- У тебя отличная работа. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5460929
- У вас отличная работа. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5460931
- Отличная работа, Том. Giỏi lắm, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3507886
- Моему телевизору уже почти 15 лет, а он всё еще отлично показывает. Cái TV của tôi đã dùng gần 15 năm rồi nhưng vẫn hiển thị tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #519849
- Отлично сделано! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4748797
- Отлично сработано! Làm tốt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6330185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отличный nghĩa là gì?
отличный (tính từ) nghĩa là khác với, khác hẳn, rất tốt, rất giỏi.
отличный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отли́чный (phiên âm Latinh otlíčnyj, IPA [ɐtˈlʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.