TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отложе́ние

giống trungbất động vật
otložénije[ɐtɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отложе́ние nghĩa là trầm tích.

Nghĩa của отложе́ние

Danh từ

  1. Trầm tích.

Biến cách của отложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отложе́ниеотложе́ния
Sinh cách кого? чего?отложе́нияотложе́ний
Tặng cách кому? чему?отложе́ниюотложе́ниям
Đối cách кого? что?отложе́ниеотложе́ния
Công cụ cách кем? чем?отложе́ниемотложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?отложе́нииотложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отложение nghĩa là gì?

отложение (danh từ) nghĩa là trầm tích.

отложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отложе́ние (phiên âm Latinh otložénije, IPA [ɐtɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.