отложи́ть
Dấu sắc trên отложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отложи́ть nghĩa là để ra một bên, để sang bên cạnh, để dành, dành dụm.
Nghĩa của отложи́ть
Thể hoàn thành của откла́дывать.
Động từ
- Để... ra một... bên, để... sang bên cạnh, để riêng... ra.
- Để dành, dành dụm, dành.
- Hoãn... lại, hoãn, trì hoãn.
- Hoãn, trì hoãn.
- Đẻ trứng.
Cặp thể của отложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отложу́ |
| ты | отло́жишь |
| он / она́ / оно́ | отло́жит |
| мы | отло́жим |
| вы | отло́жите |
| они́ | отло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отложи́л |
| Giống cái (она́) | отложи́ла |
| Giống trung (оно́) | отложи́ло |
| Số nhiều (они́) | отложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отложи́те |
Họ từ của отложи́ть
Câu ví dụ với отложи́ть
- Я отложил мероприятие. Tôi đã hoãn sự kiện lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отложить nghĩa là gì?
отложить (động từ) nghĩa là để ra một bên, để sang bên cạnh, để dành, dành dụm.
отложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отложи́ть (phiên âm Latinh otložítʹ, IPA [ɐtɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.