TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отма́лчиваться

thể chưa hoàn thành
otmálčivatʹsja[ɐtˈmaɫt͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отма́лчиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отма́лчиваться nghĩa là tảng lờ, lờ đi.

Nghĩa của отма́лчиваться

Động từ

  1. Tảng lờ, lờ đi, lặng thinh, im lặng, lặng tiếng.

Cặp thể của отма́лчиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отма́лчиваться

NgôiHiện tại
яотма́лчиваюсь
тыотма́лчиваешься
он / она́ / оно́отма́лчивается
мыотма́лчиваемся
выотма́лчиваетесь
они́отма́лчиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмалчиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отма́лчивался
Giống cái (она́)отма́лчивалась
Giống trung (оно́)отма́лчивалось
Số nhiều (они́)отма́лчивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отма́лчивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отма́лчивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отмалчиваться nghĩa là gì?

отмалчиваться (động từ) nghĩa là tảng lờ, lờ đi.

отмалчиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отма́лчиваться (phiên âm Latinh otmálčivatʹsja, IPA [ɐtˈmaɫt͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.