TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отма́хиваться

thể chưa hoàn thành
otmáxivatʹsja[ɐtˈmaxʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отма́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отма́хиваться nghĩa là xua đuổi, xua, gạt đi.

Nghĩa của отма́хиваться

Động từ

  1. Xua đuổi, xua, đuổi. от + sinh cách
  2. отвергая что-л. [khoát tay] gạt đi.
    • отмахну́ться от реше́ния вопро́саkhước từ (gạt phăng) việc giải quyết vấn đề

Cặp thể của отма́хиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отма́хиваться

NgôiHiện tại
яотма́хиваюсь
тыотма́хиваешься
он / она́ / оно́отма́хивается
мыотма́хиваемся
выотма́хиваетесь
они́отма́хиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмахиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отма́хивался
Giống cái (она́)отма́хивалась
Giống trung (оно́)отма́хивалось
Số nhiều (они́)отма́хивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отма́хивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отма́хивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отмахиваться nghĩa là gì?

отмахиваться (động từ) nghĩa là xua đuổi, xua, gạt đi.

отмахиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отма́хиваться (phiên âm Latinh otmáxivatʹsja, IPA [ɐtˈmaxʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.