отма́тывать
thể chưa hoàn thành
otmátyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отма́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отма́тывать nghĩa là tháo ra, tháo.
Nghĩa của отма́тывать
Động từ
- Tháo... ra, tháo.
- отма́тывать мото́к ше́рстиtháo cuộn len
Câu hỏi thường gặp
отматывать nghĩa là gì?
отматывать (động từ) nghĩa là tháo ra, tháo.
отматывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отма́тывать (phiên âm Latinh otmátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.