отмахну́ться
Dấu sắc trên отмахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмахну́ться nghĩa là xua đuổi, xua, gạt đi.
Nghĩa của отмахну́ться
Thể hoàn thành của отма́хиваться.
Động từ
- Xua đuổi, xua, đuổi.
- [khoát tay] gạt đi.
Cặp thể của отмахну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмахну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отмахну́сь |
| ты | отмахнёшься |
| он / она́ / оно́ | отмахнётся |
| мы | отмахнёмся |
| вы | отмахнётесь |
| они́ | отмахну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отмахну́лся |
| Giống cái (она́) | отмахну́лась |
| Giống trung (оно́) | отмахну́лось |
| Số nhiều (они́) | отмахну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отмахни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отмахни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отмахнуться nghĩa là gì?
отмахнуться (động từ) nghĩa là xua đuổi, xua, gạt đi.
отмахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмахну́ться (phiên âm Latinh otmaxnútʹsja, IPA [ɐtmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.