TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмахну́ться

thể hoàn thành
otmaxnútʹsja[ɐtmɐxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмахну́ться nghĩa là xua đuổi, xua, gạt đi.

Nghĩa của отмахну́ться

Thể hoàn thành của отма́хиваться.

Động từ

  1. Xua đuổi, xua, đuổi.
  2. [khoát tay] gạt đi.

Cặp thể của отмахну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмахну́ться

NgôiTương lai
яотмахну́сь
тыотмахнёшься
он / она́ / оно́отмахнётся
мыотмахнёмся
выотмахнётесь
они́отмахну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отмахну́лся
Giống cái (она́)отмахну́лась
Giống trung (оно́)отмахну́лось
Số nhiều (они́)отмахну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмахни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмахни́тесь

Câu hỏi thường gặp

отмахнуться nghĩa là gì?

отмахнуться (động từ) nghĩa là xua đuổi, xua, gạt đi.

отмахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмахну́ться (phiên âm Latinh otmaxnútʹsja, IPA [ɐtmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.