отма́чивать
Dấu sắc trên отма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отма́чивать nghĩa là Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra.
Nghĩa của отма́чивать
Động từ
- Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra.
Cặp thể của отма́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отма́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отма́чиваю |
| ты | отма́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | отма́чивает |
| мы | отма́чиваем |
| вы | отма́чиваете |
| они́ | отма́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отма́чивал |
| Giống cái (она́) | отма́чивала |
| Giống trung (оно́) | отма́чивало |
| Số nhiều (они́) | отма́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отма́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отма́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
отмачивать nghĩa là gì?
отмачивать (động từ) nghĩa là Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra.
отмачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отма́чивать (phiên âm Latinh otmáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.