TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отма́чивать

thể chưa hoàn thành
otmáčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отма́чивать nghĩa là Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra.

Nghĩa của отма́чивать

Động từ

  1. Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra.

Cặp thể của отма́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отма́чивать

NgôiHiện tại
яотма́чиваю
тыотма́чиваешь
он / она́ / оно́отма́чивает
мыотма́чиваем
выотма́чиваете
они́отма́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)отма́чивал
Giống cái (она́)отма́чивала
Giống trung (оно́)отма́чивало
Số nhiều (они́)отма́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отма́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отма́чивайте

Câu hỏi thường gặp

отмачивать nghĩa là gì?

отмачивать (động từ) nghĩa là Thấm nước để bóc... ra, tẩm nước để gỡ... ra.

отмачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отма́чивать (phiên âm Latinh otmáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.