TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тмель

giống cáibất động vật
ótmelʹ[ˈotmʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тмель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тмель nghĩa là cái bãi nông, bãi bồi.

Nghĩa của о́тмель

Danh từ

  1. Cái bãi nông, bãi bồi, bãi.
    • песча́ная отмельbãi cát

Biến cách của о́тмель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тмельо́тмели
Sinh cách кого? чего?о́тмелио́тмелей
Tặng cách кому? чему?о́тмелио́тмелям
Đối cách кого? что?о́тмельо́тмели
Công cụ cách кем? чем?о́тмельюо́тмелями
Giới cách о ком? о чём?о́тмелио́тмелях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отмель nghĩa là gì?

отмель (danh từ) nghĩa là cái bãi nông, bãi bồi.

отмель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тмель (phiên âm Latinh ótmelʹ, IPA [ˈotmʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.