TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмежёвываться

thể chưa hoàn thành
otmežjóvyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

отмежёвываться nghĩa là phân định giới hạn, tách biệt.

Nghĩa của отмежёвываться

Động từ

  1. Được phân rõ ranh giới, phân định giới hạn, tách biệt, tách rời; (прекращать общение) đoạn tuyệt, cắt đứt, cắt đứt hệ (quan hệ).
    • отмежёвываться от сосе́дних нау́чных дисципли́н[được] phân định giới hạn với các bộ môn khoa học kế cận
    • отмежёвываться от оши́бочных мне́нийđoạn tuyệt với những ý kiến sai lầm

Cặp thể của отмежёвываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

отмежёвываться nghĩa là gì?

отмежёвываться (động từ) nghĩa là phân định giới hạn, tách biệt.

отмежёвываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмежёвываться (phiên âm Latinh otmežjóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.