TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отме́тка

giống cáibất động vật
otmétka[ɐtˈmʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отме́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отме́тка nghĩa là cái dấu hiệu, dấu, điểm số, điểm.

Nghĩa của отме́тка

Danh từ

  1. Cái dấu hiệu, dấu.
  2. оценка знаний Số điểm, điểm số, điểm.
    • получи́ть хоро́шую отме́ткуđược điểm tốt
  3. Độ cao.

Biến cách của отме́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отме́ткаотме́тки
Sinh cách кого? чего?отме́ткиотме́ток
Tặng cách кому? чему?отме́ткеотме́ткам
Đối cách кого? что?отме́ткуотме́тки
Công cụ cách кем? чем?отме́ткойотме́тками
Giới cách о ком? о чём?отме́ткеотме́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отме́тка

Câu hỏi thường gặp

отметка nghĩa là gì?

отметка (danh từ) nghĩa là cái dấu hiệu, dấu, điểm số, điểm.

отметка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отме́тка (phiên âm Latinh otmétka, IPA [ɐtˈmʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.