TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отме́тить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otmétitʹ[ɐtˈmʲetʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отме́тить nghĩa là làm dấu, đánh dấu, ghi chép, ghi.

Nghĩa của отме́тить

Thể hoàn thành của отмеча́ть.

Động từ

  1. Làm dấu, đánh dấu, ghi dấu.
  2. Ghi chép, ghi.
  3. Ghi nhớ, để ý, lưu ý.
  4. Nêu lên, nhận xét, vạch ra, chỉ rõ.
  5. Ghi công, khen thưởng, tặng thưởng, thưởng.
  6. Kỷ niệm, làm lễ.

Cặp thể của отме́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отме́тить

NgôiTương lai
яотме́чу
тыотме́тишь
он / она́ / оно́отме́тит
мыотме́тим
выотме́тите
они́отме́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отме́тил
Giống cái (она́)отме́тила
Giống trung (оно́)отме́тило
Số nhiều (они́)отме́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отме́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отме́тьте

Họ từ của отме́тить

Câu hỏi thường gặp

отметить nghĩa là gì?

отметить (động từ) nghĩa là làm dấu, đánh dấu, ghi chép, ghi.

отметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отме́тить (phiên âm Latinh otmétitʹ, IPA [ɐtˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.