TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмира́ние

giống trungbất động vật
otmiránije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмира́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмира́ние nghĩa là sự tiêu vong, mất đi.

Nghĩa của отмира́ние

Danh từ

  1. Sự tiêu vong, mất đi.
    • перен. исчезновение)[sự] biến mất

Biến cách của отмира́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отмира́ниеотмира́ния
Sinh cách кого? чего?отмира́нияотмира́ний
Tặng cách кому? чему?отмира́ниюотмира́ниям
Đối cách кого? что?отмира́ниеотмира́ния
Công cụ cách кем? чем?отмира́ниемотмира́ниями
Giới cách о ком? о чём?отмира́нииотмира́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отмирание nghĩa là gì?

отмирание (danh từ) nghĩa là sự tiêu vong, mất đi.

отмирание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмира́ние (phiên âm Latinh otmiránije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.