TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмира́ть

thể chưa hoàn thành
otmirátʹ[ɐtmʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмира́ть nghĩa là chết dần, tiêu vong.

Nghĩa của отмира́ть

Động từ

  1. Chết dần, tiêu vong, chết; (о конечностях) chết teo, teo; (о растении) chết khô.
    • перен.(исчезать) biến mất, mất đi, tiêu vong

Cặp thể của отмира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмира́ть

NgôiHiện tại
яотмира́ю
тыотмира́ешь
он / она́ / оно́отмира́ет
мыотмира́ем
выотмира́ете
они́отмира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмирать.

Quá khứ

Giống đực (он)отмира́л
Giống cái (она́)отмира́ла
Giống trung (оно́)отмира́ло
Số nhiều (они́)отмира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмира́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отмира́ть

Trái nghĩa

Họ từ của отмира́ть

Câu hỏi thường gặp

отмирать nghĩa là gì?

отмирать (động từ) nghĩa là chết dần, tiêu vong.

отмирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмира́ть (phiên âm Latinh otmirátʹ, IPA [ɐtmʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.