отморо́зить
Dấu sắc trên отморо́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отморо́зить nghĩa là Làm... hỏng vì lạnh quá.
Nghĩa của отморо́зить
Động từ
- Làm... hỏng vì lạnh quá. + đối cách
- отморо́зить себе́ но́гиbị hỏng chân vì lạnh quá
Chia động từ отморо́зить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отморо́жу |
| ты | отморо́зишь |
| он / она́ / оно́ | отморо́зит |
| мы | отморо́зим |
| вы | отморо́зите |
| они́ | отморо́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отморо́зил |
| Giống cái (она́) | отморо́зила |
| Giống trung (оно́) | отморо́зило |
| Số nhiều (они́) | отморо́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отморо́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отморо́зьте |
Câu hỏi thường gặp
отморозить nghĩa là gì?
отморозить (động từ) nghĩa là Làm... hỏng vì lạnh quá.
отморозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отморо́зить (phiên âm Latinh otmorózitʹ, IPA [ɐtmɐˈrozʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.