TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмыва́ть

thể chưa hoàn thành
otmyvátʹ[ɐtmɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмыва́ть nghĩa là rửa, gội.

Nghĩa của отмыва́ть

Động từ

  1. Rửa, gội, rửa sạch, tẩy sạch, gột sạch, gột rửa, tẩy rửa.
    • отмыва́ть ру́киrửa tay
    • отмыва́ть грядьrửa sạch (gột sạch) chỗ bẩn

Cặp thể của отмыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмыва́ть

NgôiHiện tại
яотмыва́ю
тыотмыва́ешь
он / она́ / оно́отмыва́ет
мыотмыва́ем
выотмыва́ете
они́отмыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отмыва́л
Giống cái (она́)отмыва́ла
Giống trung (оно́)отмыва́ло
Số nhiều (они́)отмыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмыва́йте

Câu ví dụ với отмыва́ть

  • Том отмывает деньги. Tom rửa tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4596664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отмывать nghĩa là gì?

отмывать (động từ) nghĩa là rửa, gội.

отмывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмыва́ть (phiên âm Latinh otmyvátʹ, IPA [ɐtmɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.