TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмыва́ться

thể chưa hoàn thành
otmyvátʹsja[ɐtmɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмыва́ться nghĩa là được rửa sạch, tẩy sạch.

Nghĩa của отмыва́ться

Động từ

  1. Được rửa sạch, tẩy sạch; (становиться чистым) trở nên sạch, sạch sẽ ra.
    • пятно́ не отмыва́тьсяа́етсяvết bẩn không tẩy sạch được, vết nhơ không rửa sạch được
    • кра́ска отмы́ласьsơn đã được tẩy sạch
    • ру́ки отмы́лисьhai tay đã [trở nên] sạch sẽ

Cặp thể của отмыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмыва́ться

NgôiHiện tại
яотмыва́юсь
тыотмыва́ешься
он / она́ / оно́отмыва́ется
мыотмыва́емся
выотмыва́етесь
они́отмыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмываться.

Quá khứ

Giống đực (он)отмыва́лся
Giống cái (она́)отмыва́лась
Giống trung (оно́)отмыва́лось
Số nhiều (они́)отмыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмыва́йтесь

Họ từ của отмыва́ться

Câu hỏi thường gặp

отмываться nghĩa là gì?

отмываться (động từ) nghĩa là được rửa sạch, tẩy sạch.

отмываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмыва́ться (phiên âm Latinh otmyvátʹsja, IPA [ɐtmɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.