отмыва́ться
Dấu sắc trên отмыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмыва́ться nghĩa là được rửa sạch, tẩy sạch.
Nghĩa của отмыва́ться
Động từ
- Được rửa sạch, tẩy sạch; (становиться чистым) trở nên sạch, sạch sẽ ra.
- пятно́ не отмыва́тьсяа́етсяvết bẩn không tẩy sạch được, vết nhơ không rửa sạch được
- кра́ска отмы́ласьsơn đã được tẩy sạch
- ру́ки отмы́лисьhai tay đã [trở nên] sạch sẽ
Cặp thể của отмыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отмыва́юсь |
| ты | отмыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | отмыва́ется |
| мы | отмыва́емся |
| вы | отмыва́етесь |
| они́ | отмыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отмыва́лся |
| Giống cái (она́) | отмыва́лась |
| Giống trung (оно́) | отмыва́лось |
| Số nhiều (они́) | отмыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отмыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отмыва́йтесь |
Họ từ của отмыва́ться
Câu hỏi thường gặp
отмываться nghĩa là gì?
отмываться (động từ) nghĩa là được rửa sạch, tẩy sạch.
отмываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмыва́ться (phiên âm Latinh otmyvátʹsja, IPA [ɐtmɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.