TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отне́киваться

thể chưa hoàn thành
otnékivatʹsja[ɐtʲˈnʲekʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отне́киваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отне́киваться nghĩa là thoái thác, khước từ.

Nghĩa của отне́киваться

Động từ

  1. Thoái thác, khước từ, từ chối, chối từ; (не соглашаться) không đồng ý, phản đối.
    • не отне́киватьсяайся!đừng viện cớ thoái thác nữa!

Chia động từ отне́киваться

NgôiHiện tại
яотне́киваюсь
тыотне́киваешься
он / она́ / оно́отне́кивается
мыотне́киваемся
выотне́киваетесь
они́отне́киваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отнекиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отне́кивался
Giống cái (она́)отне́кивалась
Giống trung (оно́)отне́кивалось
Số nhiều (они́)отне́кивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отне́кивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отне́кивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отнекиваться nghĩa là gì?

отнекиваться (động từ) nghĩa là thoái thác, khước từ.

отнекиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отне́киваться (phiên âm Latinh otnékivatʹsja, IPA [ɐtʲˈnʲekʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.