TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмы́чка

giống cáibất động vật
otmýčka[ɐtˈmɨt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмы́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмы́чка nghĩa là cái móc mở khóa.

Nghĩa của отмы́чка

Danh từ

  1. Cái móc mở khóa.

Biến cách của отмы́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отмы́чкаотмы́чки
Sinh cách кого? чего?отмы́чкиотмы́чек
Tặng cách кому? чему?отмы́чкеотмы́чкам
Đối cách кого? что?отмы́чкуотмы́чки
Công cụ cách кем? чем?отмы́чкойотмы́чками
Giới cách о ком? о чём?отмы́чкеотмы́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отмычка nghĩa là gì?

отмычка (danh từ) nghĩa là cái móc mở khóa.

отмычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмы́чка (phiên âm Latinh otmýčka, IPA [ɐtˈmɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.