отнести́
Dấu sắc trên отнести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отнести́ nghĩa là mang đi, đem đi, xách đi, khuân đi.
Nghĩa của отнести́
Thể hoàn thành của относи́ть.
Động từ
- Mang... đi, đem... đi, đưa... đi.
- Xách... đi, khuân... đi, bưng... đi.
- Bồng... đi, bế... đi, ẵm... đi.
- Vác... đi.
- Gánh... đi, khiênh... đi, quảy... đi.
- Cõng... đi, địu... đi.
Cặp thể của отнести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отнести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отнесу́ |
| ты | отнесёшь |
| он / она́ / оно́ | отнесёт |
| мы | отнесём |
| вы | отнесёте |
| они́ | отнесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отнёс |
| Giống cái (она́) | отнесла́ |
| Giống trung (оно́) | отнесло́ |
| Số nhiều (они́) | отнесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отнеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отнеси́те |
Câu ví dụ với отнести́
- Отнесите эти книги обратно на полку. Mang những cuốn sách này trở lại giá sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799104
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отнести nghĩa là gì?
отнести (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi, xách đi, khuân đi.
отнести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отнести́ (phiên âm Latinh otnestí, IPA [ɐtʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.