TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

относи́тельность

giống cáibất động vật
otnosítelʹnostʹ[ɐtnɐˈsʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên относи́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

относи́тельность nghĩa là tương đối.

Nghĩa của относи́тельность

Danh từ

  1. [Tính, sự] tương đối.
    • тео́рия относи́тельностиthuyết tương đối

Biến cách của относи́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?относи́тельностьотноси́тельности
Sinh cách кого? чего?относи́тельностиотноси́тельностей
Tặng cách кому? чему?относи́тельностиотноси́тельностям
Đối cách кого? что?относи́тельностьотноси́тельности
Công cụ cách кем? чем?относи́тельностьюотноси́тельностями
Giới cách о ком? о чём?относи́тельностиотноси́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

относительность nghĩa là gì?

относительность (danh từ) nghĩa là tương đối.

относительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là относи́тельность (phiên âm Latinh otnosítelʹnostʹ, IPA [ɐtnɐˈsʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.