отнима́ться
Dấu sắc trên отнима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отнима́ться nghĩa là bị liệt đi, bại đi.
Nghĩa của отнима́ться
Động từ
- Bị liệt đi, bại đi, bại liệt; (khẩu ngữ) (неметь) [bị] tê đi, dại đi, cứng lại.
- у него́ отняли́сь но́гиchân nó bị liệt (bị bại), nó bị liệt (bị bại) chân
- от стра́ха у него́ отня́лся язы́кvì sợ quá lưỡi nó cứng lại (líu lại), nó cứng (líu) lưỡi lại vì quá sợ
Cặp thể của отнима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отнима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отнима́юсь |
| ты | отнима́ешься |
| он / она́ / оно́ | отнима́ется |
| мы | отнима́емся |
| вы | отнима́етесь |
| они́ | отнима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отниматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отнима́лся |
| Giống cái (она́) | отнима́лась |
| Giống trung (оно́) | отнима́лось |
| Số nhiều (они́) | отнима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отнима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отнима́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отниматься nghĩa là gì?
отниматься (động từ) nghĩa là bị liệt đi, bại đi.
отниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отнима́ться (phiên âm Latinh otnimátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.