TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отны́не

otnýne[ɐtˈnɨnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отны́не chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отны́не nghĩa là từ nay, từ rày.

Nghĩa của отны́не

Phó từ

  1. Từ nay, từ rày, từ nay (rày) về sau, từ nay (rày) trở đi.

Câu hỏi thường gặp

отныне nghĩa là gì?

отныне (phó từ) nghĩa là từ nay, từ rày.

отныне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отны́не (phiên âm Latinh otnýne, IPA [ɐtˈnɨnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.