TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отня́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otnjátʹ[ɐtʲˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отня́ть nghĩa là lấy đi, cướp đi, làm mất, làm tốn.

Nghĩa của отня́ть

Thể hoàn thành của отнима́ть.

Động từ

  1. Lấy... đi, cướp... đi, chiếm lấy, đoạt [lấy], tước... đi; tước đoạt, chiếm đoạt, bác đoạt, cướp đoạt; (nghĩa bóng) tước mất.
  2. Làm mất, làm tốn.
  3. Cất... đi, lấy... đi.
  4. khẩu ngữ Cắt cụt, cưa cụt.
  5. khẩu ngữ Trừ đi.
  6. Trừ.

Cặp thể của отня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отня́ть

NgôiTương lai
яотниму́
тыотни́мешь
он / она́ / оно́отни́мет
мыотни́мем
выотни́мете
они́отни́мут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)о́тнял
Giống cái (она́)отняла́
Giống trung (оно́)о́тняло
Số nhiều (они́)о́тняли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отними́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отними́те

Họ từ của отня́ть

Câu hỏi thường gặp

отнять nghĩa là gì?

отнять (động từ) nghĩa là lấy đi, cướp đi, làm mất, làm tốn.

отнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отня́ть (phiên âm Latinh otnjátʹ, IPA [ɐtʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.