отождествля́ть
Dấu sắc trên отождествля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отождествля́ть nghĩa là đồng nhất, làm đồng nhất.
Nghĩa của отождествля́ть
Động từ
- Đồng nhất, làm đồng nhất, đồng nhất hóa, coi như nhau, xem như nhau.
Cặp thể của отождествля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отождествля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отождествля́ю |
| ты | отождествля́ешь |
| он / она́ / оно́ | отождествля́ет |
| мы | отождествля́ем |
| вы | отождествля́ете |
| они́ | отождествля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отождествлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отождествля́л |
| Giống cái (она́) | отождествля́ла |
| Giống trung (оно́) | отождествля́ло |
| Số nhiều (они́) | отождествля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отождествля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отождествля́йте |
Câu hỏi thường gặp
отождествлять nghĩa là gì?
отождествлять (động từ) nghĩa là đồng nhất, làm đồng nhất.
отождествлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отождествля́ть (phiên âm Latinh otoždestvljátʹ, IPA [ɐtəʐdʲɪstˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.