TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отозва́ние

giống trungbất động vật
otozvánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отозва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отозва́ние nghĩa là sự gọi về, triệu về.

Nghĩa của отозва́ние

Danh từ

  1. Sự gọi về, triệu về, triệu hồi; (депутата) [sự] bãi miễn.

Biến cách của отозва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отозва́ниеотозва́ния
Sinh cách кого? чего?отозва́нияотозва́ний
Tặng cách кому? чему?отозва́ниюотозва́ниям
Đối cách кого? что?отозва́ниеотозва́ния
Công cụ cách кем? чем?отозва́ниемотозва́ниями
Giới cách о ком? о чём?отозва́нииотозва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отозвание nghĩa là gì?

отозвание (danh từ) nghĩa là sự gọi về, triệu về.

отозвание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отозва́ние (phiên âm Latinh otozvánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.