TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отозва́ть

thể hoàn thành
otozvátʹ[ɐtɐzˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отозва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отозва́ть nghĩa là thu hồi.

Nghĩa của отозва́ть

Động từ

  1. Thu hồi.

Chia động từ отозва́ть

NgôiTương lai
яотзову́
тыотзовёшь
он / она́ / оно́отзовёт
мыотзовём
выотзовёте
они́отзову́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отозва́л
Giống cái (она́)отозвала́
Giống trung (оно́)отозва́ло
Số nhiều (они́)отозва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отзови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отзови́те

Câu hỏi thường gặp

отозвать nghĩa là gì?

отозвать (động từ) nghĩa là thu hồi.

отозвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отозва́ть (phiên âm Latinh otozvátʹ, IPA [ɐtɐzˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.