отоление
giống trung
otolenije
giọng máy của trình duyệt
отоление nghĩa là sự sưởi ấm, sưởi, thiết bị sưởi, hệ thống lò sưởi.
Nghĩa của отоление
Danh từ
- Sự sưởi ấm, sưởi.
- устройство Thiết bị sưởi, hệ thống lò sưởi.
Câu hỏi thường gặp
отоление nghĩa là gì?
отоление (danh từ) nghĩa là sự sưởi ấm, sưởi, thiết bị sưởi, hệ thống lò sưởi.
отоление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отоление (phiên âm Latinh otolenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.