TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отомсти́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otomstítʹ[ɐtɐmˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отомсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отомсти́ть nghĩa là báo thù, trả thù, phục thù.

Nghĩa của отомсти́ть

Thể hoàn thành của мсти́ть.

Động từ

  1. Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù.
  2. Phục thù, trả thù.

Cặp thể của отомсти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отомсти́ть

NgôiTương lai
яотомщу́
тыотомсти́шь
он / она́ / оно́отомсти́т
мыотомсти́м
выотомсти́те
они́отомстя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отомсти́л
Giống cái (она́)отомсти́ла
Giống trung (оно́)отомсти́ло
Số nhiều (они́)отомсти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отомсти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отомсти́те

Câu ví dụ với отомсти́ть

  • Ты убил моего отца, и сегодня я тебе отомщу. Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5515308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отомстить nghĩa là gì?

отомстить (động từ) nghĩa là báo thù, trả thù, phục thù.

отомстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отомсти́ть (phiên âm Latinh otomstítʹ, IPA [ɐtɐmˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.