отомсти́ть
Dấu sắc trên отомсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отомсти́ть nghĩa là báo thù, trả thù, phục thù.
Nghĩa của отомсти́ть
Thể hoàn thành của мсти́ть.
Động từ
- Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù.
- Phục thù, trả thù.
Cặp thể của отомсти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отомсти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отомщу́ |
| ты | отомсти́шь |
| он / она́ / оно́ | отомсти́т |
| мы | отомсти́м |
| вы | отомсти́те |
| они́ | отомстя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отомсти́л |
| Giống cái (она́) | отомсти́ла |
| Giống trung (оно́) | отомсти́ло |
| Số nhiều (они́) | отомсти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отомсти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отомсти́те |
Câu ví dụ với отомсти́ть
- Ты убил моего отца, и сегодня я тебе отомщу. Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5515308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отомстить nghĩa là gì?
отомстить (động từ) nghĩa là báo thù, trả thù, phục thù.
отомстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отомсти́ть (phiên âm Latinh otomstítʹ, IPA [ɐtɐmˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.