TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ото́рванность

giống cáibất động vật
otórvannostʹ[ɐˈtorvən(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ото́рванность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ото́рванность nghĩa là sự tách rời, xa rời.

Nghĩa của ото́рванность

Danh từ

  1. Sự tách rời, xa rời, thoát ly.

Biến cách của ото́рванность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ото́рванностьото́рванности
Sinh cách кого? чего?ото́рванностиото́рванностей
Tặng cách кому? чему?ото́рванностиото́рванностям
Đối cách кого? что?ото́рванностьото́рванности
Công cụ cách кем? чем?ото́рванностьюото́рванностями
Giới cách о ком? о чём?ото́рванностиото́рванностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оторванность nghĩa là gì?

оторванность (danh từ) nghĩa là sự tách rời, xa rời.

оторванность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ото́рванность (phiên âm Latinh otórvannostʹ, IPA [ɐˈtorvən(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.