TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оторопе́лый

otoropélyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оторопе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оторопе́лый nghĩa là luống cuống, bối rối.

Nghĩa của оторопе́лый

Tính từ

  1. Luống cuống, bối rối, cuống quít, ngẩn ngơ, thờ thẫn.
    • оторопе́лый взглядcái nhìn ngẩn ngơ (thờ thẫn)

Biến cách của оторопе́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоторопе́лыйоторопе́лоеоторопе́лаяоторопе́лые
Sinh cáchоторопе́логооторопе́логооторопе́лойоторопе́лых
Tặng cáchоторопе́ломуоторопе́ломуоторопе́лойоторопе́лым
Đối cáchоторопе́лыйоторопе́лоеоторопе́луюоторопе́лые
Công cụ cáchоторопе́лымоторопе́лымоторопе́лойоторопе́лыми
Giới cáchоторопе́ломоторопе́ломоторопе́лойоторопе́лых
Dạng ngắnоторопе́лоторопе́лооторопе́лаоторопе́лы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оторопелый nghĩa là gì?

оторопелый (tính từ) nghĩa là luống cuống, bối rối.

оторопелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оторопе́лый (phiên âm Latinh otoropélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.