оторопе́лый
Dấu sắc trên оторопе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оторопе́лый nghĩa là luống cuống, bối rối.
Nghĩa của оторопе́лый
Tính từ
- Luống cuống, bối rối, cuống quít, ngẩn ngơ, thờ thẫn.
- оторопе́лый взглядcái nhìn ngẩn ngơ (thờ thẫn)
Biến cách của оторопе́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оторопе́лый | оторопе́лое | оторопе́лая | оторопе́лые |
| Sinh cách | оторопе́лого | оторопе́лого | оторопе́лой | оторопе́лых |
| Tặng cách | оторопе́лому | оторопе́лому | оторопе́лой | оторопе́лым |
| Đối cách | оторопе́лый | оторопе́лое | оторопе́лую | оторопе́лые |
| Công cụ cách | оторопе́лым | оторопе́лым | оторопе́лой | оторопе́лыми |
| Giới cách | оторопе́лом | оторопе́лом | оторопе́лой | оторопе́лых |
| Dạng ngắn | оторопе́л | оторопе́ло | оторопе́ла | оторопе́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
оторопелый nghĩa là gì?
оторопелый (tính từ) nghĩa là luống cuống, bối rối.
оторопелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оторопе́лый (phiên âm Latinh otoropélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.