TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отосла́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otoslátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отосла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отосла́ть nghĩa là gửi đi, gửi đến, bảo đi, sai đi.

Nghĩa của отосла́ть

Thể hoàn thành của отсыла́ть.

Động từ

  1. Gửi... đi, gửi... đến, gửi.
  2. Bảo... đi, sai... đi.
  3. Dẫn, chú dẫn.

Cặp thể của отосла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отосла́ть

NgôiTương lai
яотошлю́
тыотошлёшь
он / она́ / оно́отошлёт
мыотошлём
выотошлёте
они́отошлю́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отосла́л
Giống cái (она́)отосла́ла
Giống trung (оно́)отосла́ло
Số nhiều (они́)отосла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отошли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отошли́те

Họ từ của отосла́ть

Câu hỏi thường gặp

отослать nghĩa là gì?

отослать (động từ) nghĩa là gửi đi, gửi đến, bảo đi, sai đi.

отослать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отосла́ть (phiên âm Latinh otoslátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.