оторопе́ть
Dấu sắc trên оторопе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оторопе́ть nghĩa là cuống quít lên, ngớ người ra.
Nghĩa của оторопе́ть
Động từ
- Cuống quít lên, ngớ người ra, thờ thẫn ra.
Chia động từ оторопе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оторопе́ю |
| ты | оторопе́ешь |
| он / она́ / оно́ | оторопе́ет |
| мы | оторопе́ем |
| вы | оторопе́ете |
| они́ | оторопе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оторопе́л |
| Giống cái (она́) | оторопе́ла |
| Giống trung (оно́) | оторопе́ло |
| Số nhiều (они́) | оторопе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оторопе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оторопе́йте |
Câu hỏi thường gặp
оторопеть nghĩa là gì?
оторопеть (động từ) nghĩa là cuống quít lên, ngớ người ra.
оторопеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оторопе́ть (phiên âm Latinh otoropétʹ, IPA [ɐtərɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.