TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оторопе́ть

thể hoàn thành
otoropétʹ[ɐtərɐˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оторопе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оторопе́ть nghĩa là cuống quít lên, ngớ người ra.

Nghĩa của оторопе́ть

Động từ

  1. Cuống quít lên, ngớ người ra, thờ thẫn ra.

Chia động từ оторопе́ть

NgôiTương lai
яоторопе́ю
тыоторопе́ешь
он / она́ / оно́оторопе́ет
мыоторопе́ем
выоторопе́ете
они́оторопе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оторопе́л
Giống cái (она́)оторопе́ла
Giống trung (оно́)оторопе́ло
Số nhiều (они́)оторопе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оторопе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оторопе́йте

Câu hỏi thường gặp

оторопеть nghĩa là gì?

оторопеть (động từ) nghĩa là cuống quít lên, ngớ người ra.

оторопеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оторопе́ть (phiên âm Latinh otoropétʹ, IPA [ɐtərɐˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.