отоспа́ться
Dấu sắc trên отоспа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отоспа́ться nghĩa là ngủ bù, ngủ lại sức.
Nghĩa của отоспа́ться
Thể hoàn thành của отсы́паться.
Động từ
- Ngủ bù, ngủ lại sức, ngủ đẫy giấc, ngủ đẫy mắt, ngủ đã đời ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của отоспа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отоспа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отосплю́сь |
| ты | отоспи́шься |
| он / она́ / оно́ | отоспи́тся |
| мы | отоспи́мся |
| вы | отоспи́тесь |
| они́ | отоспя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отоспа́лся |
| Giống cái (она́) | отоспала́сь |
| Giống trung (оно́) | отоспало́сь |
| Số nhiều (они́) | отоспали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отоспи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отоспи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отоспаться nghĩa là gì?
отоспаться (động từ) nghĩa là ngủ bù, ngủ lại sức.
отоспаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отоспа́ться (phiên âm Latinh otospátʹsja, IPA [ɐtɐˈspat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.