TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсы́паться

thể hoàn thành
otsýpatʹsja[ɐt͡sˈsɨpət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсы́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсы́паться nghĩa là ngủ bù, ngủ lại sức.

Nghĩa của отсы́паться

Động từ

  1. Ngủ bù, ngủ lại sức, ngủ đẫy giấc, ngủ đẫy mắt, ngủ đã đời ((khẩu ngữ)).
    • отсыпа́ться по́сле чего́-л.ngủ bù sau việc gì

Cặp thể của отсы́паться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсы́паться

NgôiTương lai
яотсы́плюсь
тыотсы́плешься
он / она́ / оно́отсы́плется
мыотсы́племся
выотсы́плетесь
они́отсы́плются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсы́пался
Giống cái (она́)отсы́палась
Giống trung (оно́)отсы́палось
Số nhiều (они́)отсы́пались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсы́пься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсы́пьтесь

Họ từ của отсы́паться

Câu hỏi thường gặp

отсыпаться nghĩa là gì?

отсыпаться (động từ) nghĩa là ngủ bù, ngủ lại sức.

отсыпаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсы́паться (phiên âm Latinh otsýpatʹsja, IPA [ɐt͡sˈsɨpət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.