отпари́ровать
Dấu sắc trên отпари́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпари́ровать nghĩa là đỡ, gạt.
Nghĩa của отпари́ровать
Thể hoàn thành của пари́ровать.
Động từ
- (B) (отбивать) đỡ, gạt.
Cặp thể của отпари́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпари́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпари́рую |
| ты | отпари́руешь |
| он / она́ / оно́ | отпари́рует |
| мы | отпари́руем |
| вы | отпари́руете |
| они́ | отпари́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпари́ровал |
| Giống cái (она́) | отпари́ровала |
| Giống trung (оно́) | отпари́ровало |
| Số nhiều (они́) | отпари́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпари́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпари́руйте |
Câu hỏi thường gặp
отпарировать nghĩa là gì?
отпарировать (động từ) nghĩa là đỡ, gạt.
отпарировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпари́ровать (phiên âm Latinh otparírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.