TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпари́ровать

thể hoàn thành
otparírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпари́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпари́ровать nghĩa là đỡ, gạt.

Nghĩa của отпари́ровать

Thể hoàn thành của пари́ровать.

Động từ

  1. (B) (отбивать) đỡ, gạt.

Cặp thể của отпари́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпари́ровать

NgôiTương lai
яотпари́рую
тыотпари́руешь
он / она́ / оно́отпари́рует
мыотпари́руем
выотпари́руете
они́отпари́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпари́ровал
Giống cái (она́)отпари́ровала
Giống trung (оно́)отпари́ровало
Số nhiều (они́)отпари́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпари́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпари́руйте

Câu hỏi thường gặp

отпарировать nghĩa là gì?

отпарировать (động từ) nghĩa là đỡ, gạt.

отпарировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпари́ровать (phiên âm Latinh otparírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.